Finance

Danh sách
4942:TPE
Chia Chang Co Ltd
31,50 NT$
-0,47%
(-0,15) 1 ngày
13 thg 10, 09:52:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4942...
Mở
31,60 NT$
Cao
31,60 NT$
Thấp
31,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,19 N
Khối lượng
42,01 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,87
Cao nhất trong 52 tuần
43,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 NT$
EPS
2,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,37 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
31,60 NT$
Cao
31,60 NT$
Thấp
31,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,19 N
Khối lượng
42,01 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,87
Cao nhất trong 52 tuần
43,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 NT$
EPS
2,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,37 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chia Chang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchiachang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
1,68 T
1,34 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
1,17 T
1,25 T
1,08 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,17 T
1,25 T
1,08 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,42 Tr
45,14 Tr
37,43 Tr
35,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,26 Tr
166,84 Tr
152,73 Tr
161,93 Tr
Chi phí hoạt động
198,67 Tr
211,98 Tr
190,16 Tr
197,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,46 T
1,27 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,84 Tr
213,71 Tr
75,05 Tr
48,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
550,00 N
-1,09 Tr
635,00 N
5,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
174,24 Tr
238,93 Tr
91,69 Tr
43,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,54 Tr
237,61 Tr
91,72 Tr
42,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,94 Tr
55,71 Tr
18,33 Tr
7,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,96%
23,32%
19,99%
17,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
120,23 Tr
183,24 Tr
73,57 Tr
36,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,97%
10,94%
5,48%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,33 Tr
15,22 Tr
13,83 Tr
22,53 Tr
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-877,00 N
-766,00 N
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,16 Tr
14,34 Tr
13,07 Tr
21,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
239,50 Tr
315,84 Tr
191,89 Tr
159,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,69 Tr
-1,32 Tr
24,00 N
-894,00 N
Các ứng dụng của Google