Finance

Danh sách
4938:TPE
Pegatron Corp
89,70 NT$
-0,33%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4938...
Mở
89,40 NT$
Cao
90,10 NT$
Thấp
89,40 NT$
Vốn hoá thị trường
240,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
102,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 NT$
EPS
5,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,61 T
Số nhân viên
8 N
Mở
89,40 NT$
Cao
90,10 NT$
Thấp
89,40 NT$
Vốn hoá thị trường
240,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
102,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 NT$
EPS
5,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,61 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pegatron Corporation is a Taiwanese electronics manufacturer specializing in developing and producing computing, communications, and consumer electronics for major brands. The company also designs and manufactures computer peripherals and components. Pegatron's primary products include laptops, desktop computers, netbooks, game consoles, handheld and mobile devices, motherboards, video cards, and LCD TVs. The company also produces broadband communication devices such as smartphones, set-top boxes and cable modems. Wikipedia
Giới thiệu về Pegatron Corp
Giám đốc điều hànhKuang-Chih Cheng | Kuo-Yen Teng | Kuo-Yen Teng | Kuang-Chih Cheng
Số nhân viên7,62 N
Ngày thành lập1 thg 1, 2008
Trụ sở chínhĐài Bắc, Đài Loan, Đài Loan
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,67 NT$ / 1,44 NT$
+15,73%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
274,45 T / 275,25 T
-0,29%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,86 T
319,53 T
244,11 T
274,45 T
Giá vốn hàng bán
246,96 T
306,47 T
233,30 T
262,29 T
Chi phí doanh thu
246,96 T
306,47 T
233,30 T
262,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,97 T
4,37 T
3,88 T
4,30 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,72 T
4,24 T
4,09 T
3,66 T
Chi phí hoạt động
7,68 T
8,62 T
7,97 T
7,96 T
Tổng chi phí hoạt động
254,65 T
315,09 T
241,28 T
270,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,22 T
4,44 T
2,83 T
4,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
365,97 Tr
479,71 Tr
316,51 Tr
494,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,67 T
8,86 T
3,46 T
7,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,12 T
7,37 T
3,71 T
5,52 T
Chi phí thuế thu nhập
2,19 T
2,47 T
605,20 Tr
1,43 T
Thuế suất hiệu dụng
28,53%
27,92%
17,47%
18,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,54 T
5,27 T
1,56 T
4,49 T
Biên lợi nhuận ròng
1,76%
1,65%
0,64%
1,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,69
1,97
0,58
1,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 T
1,59 T
1,08 T
1,07 T
Chi phí lãi suất
-343,62 Tr
-334,08 Tr
-355,43 Tr
-412,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
800,02 Tr
1,26 T
726,56 Tr
659,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,67 T
8,07 T
6,56 T
8,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,23 Tr
-692,86 Tr
-918,00 N
378,00 N
Các ứng dụng của Google