Finance

Danh sách
4935:TYO
Liberta Co Ltd
192,00 ¥
-1,03%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4935...
Mở
192 ¥
Cao
196 ¥
Thấp
191 ¥
Vốn hoá thị trường
6,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
586,11 N
Khối lượng
141,00 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
516 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183 ¥
EPS
-2 ¥
Số nhân viên
136
Mở
192 ¥
Cao
196 ¥
Thấp
191 ¥
Vốn hoá thị trường
6,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
586,11 N
Khối lượng
141,00 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
516 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183 ¥
EPS
-2 ¥
Số nhân viên
136
Giới thiệu về Liberta Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập12 thg 2, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,51 T
3,32 T
1,86 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
1,51 T
1,96 T
1,23 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
1,51 T
1,96 T
1,23 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
961,00 Tr
969,00 Tr
1,04 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
961,00 Tr
1,12 T
1,04 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
3,08 T
2,27 T
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
231,00 Tr
-415,00 Tr
40,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,00 Tr
211,00 Tr
-363,00 Tr
-61,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,00 Tr
211,00 Tr
-426,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
-24,00 Tr
-117,00 Tr
-4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,64%
-11,37%
32,23%
6,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,00 Tr
235,00 Tr
-246,00 Tr
-57,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
7,09%
-13,25%
-1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-15,00 Tr
-14,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,75 Tr
290,75 Tr
-355,25 Tr
112,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google