Finance

Danh sách
Tại sao 4935 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
4935:TPE
Global Lighting Technologies Inc
32,90 NT$
-2,52%
(-0,85) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4935...
Mở
33,35 NT$
Cao
33,80 NT$
Thấp
32,85 NT$
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,14 N
Khối lượng
120,98 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,72
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 NT$
EPS
1,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,35 NT$
Cao
33,80 NT$
Thấp
32,85 NT$
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,14 N
Khối lượng
120,98 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,72
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 NT$
EPS
1,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Lighting Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,11 T
1,05 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
949,99 Tr
931,60 Tr
906,75 Tr
Chi phí doanh thu
1,20 T
949,99 Tr
931,60 Tr
906,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,54 Tr
64,07 Tr
59,82 Tr
63,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,30 Tr
119,14 Tr
119,77 Tr
110,03 Tr
Chi phí hoạt động
177,86 Tr
183,21 Tr
179,59 Tr
173,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,13 T
1,11 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,77 Tr
-20,63 Tr
-65,72 Tr
-42,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,74 Tr
1,96 Tr
1,08 Tr
873,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
87,36 Tr
42,58 Tr
56,55 Tr
-16,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,34 Tr
42,58 Tr
-23,12 Tr
-16,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,92 Tr
3,22 Tr
5,34 Tr
-18,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,07%
7,56%
9,44%
110,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
79,43 Tr
39,36 Tr
51,21 Tr
1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
3,54%
4,90%
0,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,53 Tr
39,83 Tr
39,46 Tr
40,07 Tr
Chi phí lãi suất
-2,79 Tr
-3,47 Tr
-3,07 Tr
-3,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,73 Tr
36,36 Tr
36,39 Tr
36,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,48 Tr
56,84 Tr
12,66 Tr
43,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,99 Tr
-1,00 N
-79,67 Tr
79,50 Tr
Các ứng dụng của Google