Finance

Danh sách
4931:TYO
Shinnihonseiyaku Co Ltd
1.967,00 ¥
+0,25%
(+5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4931...
Mở
1.945 ¥
Cao
1.971 ¥
Thấp
1.945 ¥
Vốn hoá thị trường
42,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,20 N
Khối lượng
27,40 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.334 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.855 ¥
EPS
156 ¥
Số nhân viên
316
Mở
1.945 ¥
Cao
1.971 ¥
Thấp
1.945 ¥
Vốn hoá thị trường
42,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,20 N
Khối lượng
27,40 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.334 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.855 ¥
EPS
156 ¥
Số nhân viên
316
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinnihonseiyaku Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên316
Ngày thành lập11 thg 3, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,41 T
10,64 T
9,87 T
11,64 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
2,14 T
1,98 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
2,14 T
1,98 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,02 T
6,98 T
7,10 T
7,73 T
Chi phí hoạt động
7,33 T
6,98 T
7,10 T
7,73 T
Tổng chi phí hoạt động
9,51 T
9,13 T
9,08 T
10,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
893,00 Tr
1,52 T
793,00 Tr
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
8,00 Tr
58,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
962,00 Tr
1,54 T
813,00 Tr
1,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
982,00 Tr
1,54 T
859,00 Tr
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
288,00 Tr
478,00 Tr
255,00 Tr
453,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,94%
31,06%
31,37%
31,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
674,00 Tr
1,06 T
558,00 Tr
999,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
9,97%
5,65%
8,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
313,00 Tr
-
-
-
EBITDA
984,25 Tr
1,61 T
870,50 Tr
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google