Finance

Danh sách
4930:TPE
Star Comgistic Capital Co Ltd
15,70 NT$
-0,63%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4930...
Mở
15,95 NT$
Cao
15,95 NT$
Thấp
15,65 NT$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,44 N
Khối lượng
139,64 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 NT$
EPS
-0,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,30 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
15,95 NT$
Cao
15,95 NT$
Thấp
15,65 NT$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,44 N
Khối lượng
139,64 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 NT$
EPS
-0,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,30 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Star Comgistic Capital Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,5 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,27 T
1,40 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,10 T
1,26 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,10 T
1,26 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,40 Tr
61,18 Tr
66,08 Tr
66,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,50 Tr
149,98 Tr
145,26 Tr
159,95 Tr
Chi phí hoạt động
215,66 Tr
206,60 Tr
228,14 Tr
207,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,30 T
1,48 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,12 Tr
-32,60 Tr
-84,65 Tr
-127,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,14 Tr
25,42 Tr
3,58 Tr
1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,60 Tr
5,18 Tr
-81,88 Tr
-137,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,80 Tr
2,84 Tr
-81,77 Tr
-134,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,17 Tr
-2,94 Tr
-10,72 Tr
-34,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,89%
-56,71%
13,09%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,96 Tr
4,31 Tr
-39,72 Tr
-56,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
0,34%
-2,84%
-4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,71 Tr
38,42 Tr
37,12 Tr
33,29 Tr
Chi phí lãi suất
-22,44 Tr
-20,37 Tr
-23,18 Tr
-22,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,26 Tr
18,05 Tr
13,94 Tr
10,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,43 Tr
6,93 Tr
-42,91 Tr
-84,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
104,00 N
107,00 N
487,00 N
Các ứng dụng của Google