Finance

Danh sách
4929:TYO
Adjuvant Holdings Co Ltd
736,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4929...
Mở
735 ¥
Cao
740 ¥
Thấp
735 ¥
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,60 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,51
Cao nhất trong 52 tuần
827 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
717 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
123
Mở
735 ¥
Cao
740 ¥
Thấp
735 ¥
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,60 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,51
Cao nhất trong 52 tuần
827 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
717 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adjuvant Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
897,00 Tr
1,27 T
692,00 Tr
1,05 T
Giá vốn hàng bán
340,00 Tr
395,00 Tr
232,00 Tr
338,00 Tr
Chi phí doanh thu
340,00 Tr
395,00 Tr
232,00 Tr
338,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
569,00 Tr
586,00 Tr
549,00 Tr
667,00 Tr
Chi phí hoạt động
569,00 Tr
586,00 Tr
552,00 Tr
667,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
909,00 Tr
981,00 Tr
784,00 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
285,00 Tr
-92,00 Tr
46,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
294,00 Tr
-79,00 Tr
51,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,00 Tr
294,00 Tr
-79,00 Tr
51,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
108,00 Tr
-20,00 Tr
-10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
76,47%
36,73%
25,32%
-19,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,00 Tr
186,00 Tr
-59,00 Tr
61,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,45%
14,69%
-8,53%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
3,00 Tr
13,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
3,00 Tr
13,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,00 Tr
313,75 Tr
-69,75 Tr
68,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google