Finance

Danh sách
4928:TYO
Noevir Holdings Co Ltd
4.420,00 ¥
-1,34%
(-60,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:43:22 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4928...
Mở
4.450 ¥
Cao
4.450 ¥
Thấp
4.405 ¥
Vốn hoá thị trường
150,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,63 N
Khối lượng
44,00 N
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
58 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
5.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.190 ¥
EPS
234 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.450 ¥
Cao
4.450 ¥
Thấp
4.405 ¥
Vốn hoá thị trường
150,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,63 N
Khối lượng
44,00 N
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
58 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
5.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.190 ¥
EPS
234 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noevir Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,44 T
15,47 T
15,15 T
15,46 T
Giá vốn hàng bán
6,23 T
4,91 T
4,94 T
4,84 T
Chi phí doanh thu
6,23 T
4,91 T
4,94 T
4,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,14 T
8,30 T
7,93 T
8,26 T
Chi phí hoạt động
8,14 T
8,30 T
7,93 T
8,26 T
Tổng chi phí hoạt động
14,38 T
13,21 T
12,87 T
13,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,07 T
2,25 T
2,28 T
2,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
425,00 Tr
78,00 Tr
20,00 Tr
50,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,36 T
3,05 T
2,37 T
2,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,55 T
2,41 T
2,37 T
2,50 T
Chi phí thuế thu nhập
-558,00 Tr
1,65 T
923,00 Tr
1,05 T
Thuế suất hiệu dụng
-16,61%
54,13%
38,90%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,91 T
1,32 T
1,40 T
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
22,40%
8,54%
9,22%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
51,00 Tr
33,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
34,00 Tr
51,00 Tr
33,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,30 T
2,47 T
2,53 T
2,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google