Finance

Danh sách
4923:TYO
Cota Co Ltd
1.142,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:27:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4923...
Mở
1.140 ¥
Cao
1.150 ¥
Thấp
1.138 ¥
Vốn hoá thị trường
36,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,39 N
Khối lượng
17,00 N
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
22,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.047 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,28 Tr
Số nhân viên
395
Mở
1.140 ¥
Cao
1.150 ¥
Thấp
1.138 ¥
Vốn hoá thị trường
36,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,39 N
Khối lượng
17,00 N
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
22,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.047 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,28 Tr
Số nhân viên
395
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cota Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên395
Ngày thành lập27 thg 9, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcota.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,94 T
4,09 T
1,98 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
585,93 Tr
1,26 T
652,27 Tr
470,00 Tr
Chi phí doanh thu
585,93 Tr
1,26 T
652,27 Tr
470,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,19 T
935,12 Tr
1,18 T
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,19 T
1,12 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
2,45 T
1,77 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,14 Tr
1,64 T
206,28 Tr
10,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,77 Tr
5,56 Tr
435,00 N
41,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
241,83 Tr
1,65 T
186,17 Tr
61,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,99 Tr
1,65 T
215,10 Tr
61,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,12 Tr
508,63 Tr
22,37 Tr
24,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,07%
-
12,01%
39,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,70 Tr
1,14 T
163,80 Tr
37,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,58%
-
8,28%
2,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,08 Tr
5,61 Tr
8,39 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
38,08 Tr
5,61 Tr
8,39 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
184,00 Tr
-
EBITDA
279,14 Tr
1,73 T
283,78 Tr
87,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google