Finance

Danh sách
4922:TYO
KOSÉ
5.376,00 ¥
-1,88%
(-103,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:24:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4922...
Mở
5.400 ¥
Cao
5.435 ¥
Thấp
5.358 ¥
Vốn hoá thị trường
326,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,54 N
Khối lượng
227,30 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
6.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.910 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,04 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
5.400 ¥
Cao
5.435 ¥
Thấp
5.358 ¥
Vốn hoá thị trường
326,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,54 N
Khối lượng
227,30 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
6.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.910 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,04 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Cổ phần KOSÉ là một công ty đa quốc gia về chăm sóc sắc đẹp của Nhật Bản với các sản phẩm bao gồm mỹ phẩm, chăm sóc da và chăm sóc tóc. Wikipedia
Giới thiệu về KOSÉ
Giám đốc điều hànhKazutoshi Kobayashi
Số nhân viên8,57 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
86,65 T / 84,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,99 T
89,68 T
78,26 T
86,65 T
Giá vốn hàng bán
26,00 T
28,86 T
23,66 T
24,79 T
Chi phí doanh thu
26,00 T
28,86 T
23,66 T
24,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,22 T
54,30 T
51,65 T
54,99 T
Chi phí hoạt động
51,73 T
55,94 T
53,58 T
56,31 T
Tổng chi phí hoạt động
77,73 T
84,80 T
77,23 T
81,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,26 T
4,89 T
1,04 T
5,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
286,00 Tr
557,00 Tr
304,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,91 T
7,15 T
2,24 T
6,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,92 T
7,86 T
2,39 T
6,42 T
Chi phí thuế thu nhập
1,55 T
1,17 T
1,77 T
1,21 T
Thuế suất hiệu dụng
39,70%
16,41%
79,12%
18,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,29 T
5,73 T
426,00 Tr
5,26 T
Biên lợi nhuận ròng
2,86%
6,39%
0,54%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
375,00 Tr
245,00 Tr
324,00 Tr
368,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-5,00 Tr
-13,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
368,00 Tr
240,00 Tr
311,00 Tr
350,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,51 T
1,64 T
1,93 T
1,28 T
EBITDA
4,98 T
8,02 T
4,17 T
8,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google