Finance

Danh sách
4919:TYO
Công ty TNHH Milbon
3.315,00 ¥
+1,07%
(+35,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4919...
Mở
3.300 ¥
Cao
3.320 ¥
Thấp
3.280 ¥
Vốn hoá thị trường
107,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,60 N
Khối lượng
100,90 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
3.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.303 ¥
EPS
170 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.300 ¥
Cao
3.320 ¥
Thấp
3.280 ¥
Vốn hoá thị trường
107,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,60 N
Khối lượng
100,90 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
3.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.303 ¥
EPS
170 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Milbon
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập2 thg 7, 1960
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,02 T
15,04 T
12,42 T
14,46 T
Giá vốn hàng bán
4,90 T
5,48 T
4,54 T
5,20 T
Chi phí doanh thu
4,90 T
5,48 T
4,54 T
5,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,57 T
7,34 T
6,62 T
7,17 T
Chi phí hoạt động
6,81 T
7,37 T
6,62 T
7,17 T
Tổng chi phí hoạt động
11,71 T
12,85 T
11,16 T
12,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
2,18 T
1,25 T
2,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,36 Tr
28,90 Tr
47,50 Tr
50,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 T
2,15 T
1,34 T
2,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
2,25 T
1,34 T
2,16 T
Chi phí thuế thu nhập
409,74 Tr
399,35 Tr
321,52 Tr
633,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,50%
18,53%
24,04%
31,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,26 T
1,76 T
1,02 T
1,40 T
Biên lợi nhuận ròng
9,70%
11,67%
8,18%
9,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,69 Tr
4,83 Tr
15,25 Tr
4,75 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,69 Tr
4,83 Tr
15,25 Tr
4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,88 T
2,76 T
1,83 T
2,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google