Finance

Danh sách
Tại sao 4919 giảm 7,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
4919:TPE
Nuvoton
142,50 NT$
-7,47%
(-11,50) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4919...
Mở
148,00 NT$
Cao
151,00 NT$
Thấp
139,50 NT$
Vốn hoá thị trường
64,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
16,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,80 NT$
EPS
-3,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
148,00 NT$
Cao
151,00 NT$
Thấp
139,50 NT$
Vốn hoá thị trường
64,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
16,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,80 NT$
EPS
-3,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn Công nghệ Nuvoton là một công ty bán dẫn của Đài Loan được thành lập năm 2008. Nó được tách ra từ Tập đoàn Điện tử Winbond để trở thành một công ty con độc lập, bắt đầu hoạt động vào tháng 7/2008, và bắt đầu lên sàn chứng khoán Đài Loan vào tháng 9/2010. Wikipedia
Giới thiệu về Nuvoton
Giám đốc điều hànhYuan-Mou Su
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lậpthg 7 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnuvoton.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,27 T
7,04 T
7,99 T
7,94 T
Giá vốn hàng bán
4,68 T
4,63 T
4,85 T
4,92 T
Chi phí doanh thu
4,68 T
4,63 T
4,85 T
4,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,29 T
2,26 T
2,38 T
2,48 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
824,52 Tr
846,94 Tr
858,20 Tr
864,81 Tr
Chi phí hoạt động
3,11 T
3,10 T
3,25 T
3,35 T
Tổng chi phí hoạt động
7,79 T
7,72 T
8,10 T
8,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-516,20 Tr
-683,54 Tr
-111,85 Tr
-333,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,18 Tr
-57,08 Tr
223,72 Tr
128,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-470,88 Tr
-662,00 Tr
171,58 Tr
-120,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-361,99 Tr
-630,98 Tr
171,60 Tr
-121,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,59 Tr
31,99 Tr
164,44 Tr
128,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,05%
-4,83%
95,84%
-105,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-513,47 Tr
-693,99 Tr
7,13 Tr
-248,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,06%
-9,86%
0,09%
-3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,22
-1,66
0,02
-0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,15 Tr
36,53 Tr
35,41 Tr
92,39 Tr
Chi phí lãi suất
-49,64 Tr
-41,39 Tr
-39,38 Tr
-38,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,48 Tr
-4,86 Tr
-3,97 Tr
54,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-199,95 Tr
-368,59 Tr
208,32 Tr
-15,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,02 Tr
-938,00 N
25,00 N
-125,00 N
Các ứng dụng của Google