Finance

Danh sách
4916:TPE
Parpro Corp
103,00 NT$
+0,98%
(+1,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:27:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4916...
Mở
102,00 NT$
Cao
103,50 NT$
Thấp
102,00 NT$
Vốn hoá thị trường
12,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
722,66 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 NT$
EPS
6,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,96 Tr
Mở
102,00 NT$
Cao
103,50 NT$
Thấp
102,00 NT$
Vốn hoá thị trường
12,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
722,66 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 NT$
EPS
6,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,96 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parpro Corp
Giám đốc điều hànhThomas Sparrvik
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webparpro.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
880,03 Tr
1,09 T
1,06 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
703,99 Tr
883,62 Tr
844,54 Tr
1,09 T
Chi phí doanh thu
703,99 Tr
883,62 Tr
844,54 Tr
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,34 Tr
6,03 Tr
6,44 Tr
4,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,25 Tr
110,46 Tr
129,41 Tr
135,02 Tr
Chi phí hoạt động
102,40 Tr
115,90 Tr
139,60 Tr
137,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
806,38 Tr
999,52 Tr
984,14 Tr
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,65 Tr
87,70 Tr
73,48 Tr
146,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
-443,00 N
-4,82 Tr
10,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,46 Tr
90,55 Tr
640,77 Tr
148,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,77 Tr
95,40 Tr
65,48 Tr
148,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,50 Tr
18,32 Tr
90,23 Tr
32,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,15%
20,24%
14,08%
22,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
58,58 Tr
75,57 Tr
555,58 Tr
118,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,66%
6,95%
52,53%
8,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,56 Tr
3,61 Tr
2,00 Tr
2,52 Tr
Chi phí lãi suất
-10,91 Tr
-8,74 Tr
-9,49 Tr
-10,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,36 Tr
-5,13 Tr
-7,49 Tr
-7,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,39 Tr
98,06 Tr
83,64 Tr
159,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-228,00 N
-758,00 N
-63,00 N
-979,00 N
Các ứng dụng của Google