Finance

Danh sách
4915:TPE
Primax Electronics Ltd
63,30 NT$
+0,64%
(+0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4915...
Mở
63,50 NT$
Cao
63,80 NT$
Thấp
63,20 NT$
Vốn hoá thị trường
29,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
7,22%
Cổ tức hằng quý
1,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
90,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,80 NT$
EPS
4,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
447,45 Tr
Mở
63,50 NT$
Cao
63,80 NT$
Thấp
63,20 NT$
Vốn hoá thị trường
29,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
7,22%
Cổ tức hằng quý
1,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
90,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,80 NT$
EPS
4,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
447,45 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Primax Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprimax.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,26 NT$ / 1,26 NT$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
17,21 T / 17,21 T
-0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,88 T
14,94 T
15,92 T
17,21 T
Giá vốn hàng bán
13,17 T
12,31 T
13,39 T
14,66 T
Chi phí doanh thu
13,17 T
12,31 T
13,39 T
14,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
927,93 Tr
967,17 Tr
846,06 Tr
880,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
1,06 T
988,03 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,93 T
2,01 T
1,84 T
1,91 T
Tổng chi phí hoạt động
15,10 T
14,32 T
15,23 T
16,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
775,54 Tr
621,57 Tr
690,16 Tr
644,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
608,68 Tr
18,20 Tr
19,18 Tr
14,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
881,41 Tr
550,01 Tr
754,85 Tr
729,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
882,41 Tr
643,46 Tr
1,06 T
798,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
169,72 Tr
108,19 Tr
154,77 Tr
149,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
19,67%
20,50%
20,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
711,69 Tr
441,81 Tr
600,09 Tr
580,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
2,96%
3,77%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,53
0,95
1,28
1,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,86 Tr
99,84 Tr
72,67 Tr
107,51 Tr
Chi phí lãi suất
-42,87 Tr
-42,46 Tr
-44,02 Tr
-47,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,98 Tr
57,37 Tr
28,65 Tr
60,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
909,01 Tr
996,89 Tr
957,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
7,26 Tr
6,97 Tr
1,05 Tr
Các ứng dụng của Google