Finance

Danh sách
4914:TYO
Takasago
1.293,00 ¥
+0,62%
(+8,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:29:45 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4914...
Mở
1.290 ¥
Cao
1.297 ¥
Thấp
1.286 ¥
Vốn hoá thị trường
130,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,98 N
Khối lượng
44,70 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.649 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.065 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.290 ¥
Cao
1.297 ¥
Thấp
1.286 ¥
Vốn hoá thị trường
130,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,98 N
Khối lượng
44,70 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.649 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.065 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Takasago International Corporation is a major international producer of flavours and fragrances headquartered in Japan, with presence in 27 countries and regions worldwide. Takasago ranked 8th overall and 1st in Asia on the Global Top Food Flavours and Fragrances Companies list published by FoodTalks in 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Takasago
Giám đốc điều hànhSatoshi Masumura
Số nhân viên4,44 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1920
Trụ sở chínhŌta, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webtakasago.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,52 T
54,16 T
56,44 T
66,16 T
Giá vốn hàng bán
38,44 T
37,14 T
38,14 T
44,76 T
Chi phí doanh thu
38,44 T
37,14 T
38,14 T
44,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
17,49 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,82 T
15,83 T
57,00 Tr
17,54 T
Chi phí hoạt động
15,82 T
15,83 T
17,55 T
17,54 T
Tổng chi phí hoạt động
54,26 T
52,97 T
55,69 T
62,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,26 T
1,18 T
748,00 Tr
3,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,00 Tr
1,14 T
-62,00 Tr
383,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,44 T
4,14 T
4,18 T
4,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,71 T
3,38 T
728,00 Tr
4,52 T
Chi phí thuế thu nhập
617,00 Tr
2,25 T
1,34 T
943,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,95%
54,51%
31,98%
21,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,56 T
1,35 T
2,77 T
3,24 T
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
2,49%
4,92%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 Tr
661,00 Tr
72,00 Tr
298,00 Tr
Chi phí lãi suất
-208,00 Tr
-592,00 Tr
-294,00 Tr
-273,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-156,00 Tr
69,00 Tr
-222,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,29 T
-
2,94 T
6,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google