Finance

Danh sách
4912:TPE
Lemtech Holdings Co., Ltd
109,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4912...
Mở
111,00 NT$
Cao
112,50 NT$
Thấp
109,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
785,70 N
Khối lượng
906,64 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,53 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,44
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 NT$
EPS
3,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,54 Tr
Số nhân viên
956
Mở
111,00 NT$
Cao
112,50 NT$
Thấp
109,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
785,70 N
Khối lượng
906,64 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,53 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,44
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 NT$
EPS
3,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,54 Tr
Số nhân viên
956
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lemtech Holdings Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên956
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblemtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
-
1,74 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
-
1,39 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
-
1,39 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,39 Tr
-
52,99 Tr
62,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,69 Tr
-
192,60 Tr
194,77 Tr
Chi phí hoạt động
248,05 Tr
-
251,20 Tr
260,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
-
1,64 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,43 Tr
-
96,49 Tr
121,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,53 Tr
-
14,14 Tr
15,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,70 Tr
-
119,50 Tr
114,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,99 Tr
-
72,02 Tr
117,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,88 Tr
-
29,74 Tr
14,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,56%
-
24,88%
12,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,04 Tr
-
88,06 Tr
98,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,43%
-
5,06%
5,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,80 Tr
-
6,92 Tr
9,77 Tr
Chi phí lãi suất
-21,55 Tr
-
-17,93 Tr
-18,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,75 Tr
-
-11,02 Tr
-9,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,45 Tr
-
194,32 Tr
220,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,72 Tr
-
19,01 Tr
-63,34 Tr
Các ứng dụng của Google