Finance

Danh sách
490A:TYO
Sense Trust Co., Ltd
15.750,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 6, 15:03:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 490A...
Vốn hoá thị trường
15,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
58 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
15.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.580 ¥
EPS
1.162 ¥
Số nhân viên
84
Vốn hoá thị trường
15,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
58 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
15.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.580 ¥
EPS
1.162 ¥
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sense Trust Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,66 T
9,66 T
15,34 T
15,34 T
Giá vốn hàng bán
8,26 T
8,26 T
13,35 T
13,35 T
Chi phí doanh thu
8,26 T
8,26 T
13,35 T
13,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
774,00 Tr
774,00 Tr
1,20 T
1,20 T
Chi phí hoạt động
774,00 Tr
774,00 Tr
1,20 T
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
9,03 T
9,03 T
14,55 T
14,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
630,00 Tr
630,00 Tr
796,50 Tr
796,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-81,00 Tr
-81,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
426,50 Tr
426,50 Tr
445,50 Tr
445,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
430,50 Tr
430,50 Tr
461,50 Tr
461,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,50 Tr
118,50 Tr
172,50 Tr
172,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,78%
27,78%
38,72%
38,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
308,00 Tr
308,00 Tr
273,00 Tr
273,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,19%
3,19%
1,78%
1,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
500,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-185,50 Tr
-185,50 Tr
-254,50 Tr
-254,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-185,50 Tr
-185,50 Tr
-254,00 Tr
-254,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
843,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google