Finance

Danh sách
4904:TPE
Far EasTone
106,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4904...
Mở
105,00 NT$
Cao
106,50 NT$
Thấp
105,00 NT$
Vốn hoá thị trường
384,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
5,95 Tr
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
0,95 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
113,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,20 NT$
EPS
4,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,26 T
Số nhân viên
6 N
Mở
105,00 NT$
Cao
106,50 NT$
Thấp
105,00 NT$
Vốn hoá thị trường
384,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
5,95 Tr
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
0,95 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
113,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,20 NT$
EPS
4,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,26 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Far EasTone Telecommunications Co., Ltd., marketed as FET, is a telecommunications company based in Taiwan. It is the third largest behind Chunghwa Telecom and Taiwan Mobile. Wikipedia
Giới thiệu về Far EasTone
Giám đốc điều hànhJan Nilsson
Số nhân viên5,94 N
Ngày thành lập11 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
1,11 NT$ / 0,99 NT$
+12,12%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
28,66 T / 25,86 T
+10,86%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,39 T
32,68 T
27,80 T
28,66 T
Giá vốn hàng bán
18,21 T
23,83 T
18,62 T
19,58 T
Chi phí doanh thu
18,21 T
23,83 T
18,62 T
19,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,21 T
4,45 T
4,45 T
4,33 T
Chi phí hoạt động
4,00 T
4,21 T
4,28 T
4,07 T
Tổng chi phí hoạt động
22,21 T
28,04 T
22,90 T
23,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,18 T
4,64 T
4,90 T
5,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
235,11 Tr
-183,01 Tr
101,44 Tr
360,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,27 T
4,61 T
4,72 T
5,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,31 T
4,47 T
4,78 T
5,18 T
Chi phí thuế thu nhập
798,95 Tr
884,72 Tr
943,58 Tr
1,03 T
Thuế suất hiệu dụng
18,71%
19,18%
20,00%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-290,58 Tr
-302,92 Tr
-322,99 Tr
-322,78 Tr
Thu nhập ròng
3,45 T
3,67 T
3,71 T
4,01 T
Biên lợi nhuận ròng
13,06%
11,22%
13,34%
13,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,96
1,01
1,03
1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
149,66 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-220,79 Tr
-220,58 Tr
-217,98 Tr
-202,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-220,79 Tr
-70,91 Tr
-217,98 Tr
-202,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,15 T
8,60 T
8,84 T
8,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,80 Tr
24,03 Tr
66,55 Tr
20,69 Tr
Các ứng dụng của Google