Trang chủ490470 • KOSDAQ
add
SemiFive Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.650,00 ₩ - 25.200,00 ₩
Phạm vi một năm
20.400,00 ₩ - 42.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
853,24 T KRW
Số lượng trung bình
869,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,14 T | 8,68% |
Chi phí hoạt động | 21,83 T | 31,89% |
Thu nhập ròng | -20,10 T | -27,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,53 | -17,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -701,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,79 T | -40,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,50 T | 367,62% |
Tổng tài sản | 309,28 T | 47,83% |
Tổng nợ | 88,77 T | 28,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 220,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,10 T | -27,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,03 T | -58,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,21 T | -601,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,26 T | 49.307,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,81 T | 2.817,21% |
Dòng tiền tự do | 9,62 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web