Finance

Danh sách
Tại sao 4901 giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
4901:TYO
Fujifilm
3.314,00 ¥
-2,33%
(-79,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4901...
Mở
3.336 ¥
Cao
3.348 ¥
Thấp
3.308 ¥
Vốn hoá thị trường
4,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,21 Tr
Khối lượng
3,98 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
3.908 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.855 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,80 Tr
Số nhân viên
74 N
Mở
3.336 ¥
Cao
3.348 ¥
Thấp
3.308 ¥
Vốn hoá thị trường
4,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,21 Tr
Khối lượng
3,98 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
3.908 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.855 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,80 Tr
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fujifilm Holdings Corporation, hay còn được biết đến với tên thông dụng là Fujifilm hay Fuji là một tập đoàn đa quốc gia nổi tiếng với các sản phẩm nhiếp ảnh. Hãng có trụ sở chính tại Tokyo, Nhật Bản. Các hoạt động kinh doanh chính của tập đoàn bao gồm: nghiên cứu, phát triển, sản xuất và phân phối các thiết bị xử lý hình ảnh điện tử, thiết bị hoàn thiện ảnh, hệ thống y tế, sinh học, nghệ thuật đồ họa, vật liệu màn hình phẳng và các sản phẩm văn phòng, dựa trên một danh mục lớn các công nghệ kỹ thuật số, quang, hóa học tinh và tráng phủ lớp phim mỏng. Wikipedia
Giới thiệu về Fujifilm
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73,5 N
Ngày thành lập20 thg 1, 1934
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
826,49 T / 792,48 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
822,88 T
857,35 T
927,25 T
826,49 T
Giá vốn hàng bán
490,12 T
509,85 T
550,58 T
503,08 T
Chi phí doanh thu
490,12 T
509,85 T
550,58 T
503,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,67 T
41,71 T
38,78 T
42,28 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
212,90 T
215,83 T
236,14 T
229,95 T
Chi phí hoạt động
249,57 T
257,54 T
274,91 T
272,23 T
Tổng chi phí hoạt động
739,69 T
767,39 T
825,49 T
775,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,20 T
89,96 T
101,76 T
51,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,40 T
2,48 T
3,11 T
-1,81 T
EBT bao gồm các mục bất thường
89,68 T
101,07 T
103,16 T
52,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,36 T
96,78 T
104,82 T
50,75 T
Chi phí thuế thu nhập
23,04 T
27,74 T
19,65 T
15,15 T
Thuế suất hiệu dụng
25,69%
27,45%
19,05%
28,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,46 T
73,14 T
83,36 T
37,42 T
Biên lợi nhuận ròng
8,08%
8,53%
8,99%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,81 T
3,85 T
1,45 T
3,10 T
Chi phí lãi suất
-385,00 Tr
-1,29 T
-863,00 Tr
-1,86 T
Chi phí lãi suất ròng
2,43 T
2,55 T
589,00 Tr
1,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,80 T
132,72 T
149,91 T
101,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google