Finance

Danh sách
48Z:FRA
Howmet Aerospace Inc
200,20 €
+1,50%
(+2,95) 1 ngày
12 thg 10, 08:07:57 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 48Z...
Mở
200,20 €
Cao
200,20 €
Thấp
200,20 €
Vốn hoá thị trường
89,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
264,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
158,80 €
Số nhân viên
25 N
Mở
200,20 €
Cao
200,20 €
Thấp
200,20 €
Vốn hoá thị trường
89,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
264,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
158,80 €
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Howmet Aerospace Inc. is an American aerospace company based in Pittsburgh, Pennsylvania. The company manufactures components for jet engines, fasteners, titanium structures for aerospace applications, and forged aluminum wheels for heavy trucks. The firm operates 27 facilities in the United States, Canada, Mexico, France, the United Kingdom, China, Brazil, Hungary and Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Howmet Aerospace Inc
Giám đốc điều hànhJohn C. Plant
Số nhân viên25,4 N
Ngày thành lập1888
Trụ sở chínhPittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhowmet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
2,17 T
2,31 T
2,55 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,41 T
1,46 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,41 T
1,46 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
8,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,00 Tr
102,00 Tr
119,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí hoạt động
188,00 Tr
185,00 Tr
202,00 Tr
225,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,60 T
1,66 T
1,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
536,00 Tr
571,00 Tr
652,00 Tr
726,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
495,00 Tr
430,00 Tr
708,00 Tr
649,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
495,00 Tr
535,00 Tr
615,00 Tr
671,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,00 Tr
58,00 Tr
128,00 Tr
115,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,22%
13,49%
18,08%
17,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
385,00 Tr
372,00 Tr
580,00 Tr
534,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,43%
17,16%
25,08%
20,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,95
1,05
1,22
1,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
7,00 Tr
10,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-37,00 Tr
-43,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,00 Tr
-30,00 Tr
-33,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,00 Tr
73,00 Tr
74,00 Tr
84,00 Tr
EBITDA
608,00 Tr
644,00 Tr
726,00 Tr
810,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-6,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google