Finance

Danh sách
Tại sao 489790 tăng 3,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
489790:KRX
Hanwha Vision Co Ltd
41.150,00 ₩
+3,91%
(+1.550,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 489790...
Mở
38.150 ₩
Cao
41.200 ₩
Thấp
38.050 ₩
Vốn hoá thị trường
2,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
168,17 N
Khối lượng
230,01 N
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
97.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
30.950 ₩
EPS
2.345 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,49 Tr
Mở
38.150 ₩
Cao
41.200 ₩
Thấp
38.050 ₩
Vốn hoá thị trường
2,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
168,17 N
Khối lượng
230,01 N
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
97.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
30.950 ₩
EPS
2.345 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,49 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanwha Vision Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,74 T
459,21 T
441,38 T
542,29 T
Giá vốn hàng bán
199,57 T
228,02 T
208,82 T
251,06 T
Chi phí doanh thu
199,57 T
228,02 T
208,82 T
251,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,13 T
61,02 T
68,99 T
69,62 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,29 T
130,67 T
130,89 T
145,65 T
Chi phí hoạt động
192,01 T
200,65 T
210,46 T
225,65 T
Tổng chi phí hoạt động
391,59 T
428,67 T
419,28 T
476,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,16 T
30,55 T
22,09 T
65,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-56,64 T
23,35 T
-71,33 T
33,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,54 T
62,03 T
-32,58 T
101,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,77 T
62,03 T
-32,44 T
100,18 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,77 T
-18,86 T
-19,26 T
26,17 T
Thuế suất hiệu dụng
35,79%
-30,41%
59,13%
25,79%
Chi phí hoạt động khác
2,15 T
2,00 T
3,81 T
2,15 T
Thu nhập ròng
-5,98 T
63,68 T
-13,94 T
75,28 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,41%
13,87%
-3,16%
13,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
955,83 Tr
1,37 T
1,58 T
950,72 Tr
Chi phí lãi suất
-4,11 T
-4,49 T
-4,95 T
-7,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,16 T
-3,11 T
-3,37 T
-6,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,23 T
6,80 T
5,24 T
5,10 T
EBITDA
42,45 T
46,37 T
36,77 T
80,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,22 T
398,98 Tr
141,32 Tr
-402,42 Tr
Các ứng dụng của Google