Finance

Danh sách
4892:TYO
Cyfuse Biomedical KK
657,00 ¥
-1,65%
(-11,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4892...
Mở
668 ¥
Cao
668 ¥
Thấp
656 ¥
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,32 N
Khối lượng
44,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
764 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
487 ¥
EPS
-82 ¥
Số nhân viên
23
Mở
668 ¥
Cao
668 ¥
Thấp
656 ¥
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,32 N
Khối lượng
44,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
764 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
487 ¥
EPS
-82 ¥
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cyfuse Biomedical KK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập11 thg 8, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcyfusebio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,00 Tr
169,00 Tr
28,00 Tr
76,00 Tr
Giá vốn hàng bán
21,00 Tr
81,00 Tr
8,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí doanh thu
21,00 Tr
81,00 Tr
8,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
416,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
230,00 Tr
-203,00 Tr
236,00 Tr
246,00 Tr
Chi phí hoạt động
230,00 Tr
227,00 Tr
236,00 Tr
246,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
251,00 Tr
308,00 Tr
244,00 Tr
277,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-219,00 Tr
-139,00 Tr
-216,00 Tr
-201,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
20,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-235,00 Tr
-125,00 Tr
-224,00 Tr
-209,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,00 Tr
-125,00 Tr
-224,00 Tr
-209,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,80%
-
-0,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-235,00 Tr
-126,00 Tr
-224,00 Tr
-210,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-734,38%
-74,56%
-800,00%
-276,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
14,00 Tr
-
-
EBITDA
-209,50 Tr
-129,75 Tr
-206,75 Tr
-194,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google