Finance

Danh sách
4886:TYO
ASKA Pharmaceutical Holdings Co Ltd
2.056,00 ¥
+0,44%
(+9,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4886...
Mở
2.043 ¥
Cao
2.071 ¥
Thấp
2.025 ¥
Vốn hoá thị trường
59,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,69 N
Khối lượng
45,10 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.045 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.917 ¥
EPS
166 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2.043 ¥
Cao
2.071 ¥
Thấp
2.025 ¥
Vốn hoá thị trường
59,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,69 N
Khối lượng
45,10 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.045 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.917 ¥
EPS
166 ¥
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về ASKA Pharmaceutical Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,93 T
19,23 T
16,64 T
17,38 T
Giá vốn hàng bán
7,58 T
9,89 T
8,82 T
9,30 T
Chi phí doanh thu
7,58 T
9,89 T
8,82 T
9,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
7,06 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,18 T
7,08 T
-140,00 Tr
7,38 T
Chi phí hoạt động
7,18 T
7,08 T
6,90 T
7,38 T
Tổng chi phí hoạt động
14,76 T
16,97 T
15,72 T
16,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
2,26 T
922,00 Tr
712,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
-24,00 Tr
54,00 Tr
67,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
2,19 T
2,04 T
817,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
2,12 T
811,00 Tr
817,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
546,00 Tr
445,00 Tr
284,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,19%
24,90%
21,80%
34,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
982,00 Tr
1,68 T
1,52 T
533,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
8,72%
9,13%
3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
164,00 Tr
30,00 Tr
194,00 Tr
Chi phí lãi suất
-88,00 Tr
-53,00 Tr
-60,00 Tr
-93,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,00 Tr
111,00 Tr
-30,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 T
-
1,69 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google