Finance

Danh sách
4885:TYO
Muromachi Chemicals Inc
898,00 ¥
-0,33%
(-3,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4885...
Mở
900 ¥
Cao
909 ¥
Thấp
898 ¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,22 N
Khối lượng
13,70 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
0,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
703 ¥
EPS
1.963 ¥
Số nhân viên
203
Mở
900 ¥
Cao
909 ¥
Thấp
898 ¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,22 N
Khối lượng
13,70 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
0,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
703 ¥
EPS
1.963 ¥
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Muromachi Chemicals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên203
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search