Finance

Danh sách
4884:TYO
Kringle Pharma Inc
497,00 ¥
-0,80%
(-4,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4884...
Mở
503 ¥
Cao
507 ¥
Thấp
488 ¥
Vốn hoá thị trường
4,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,16 N
Khối lượng
64,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
601 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
287 ¥
EPS
-111 ¥
Số nhân viên
17
Mở
503 ¥
Cao
507 ¥
Thấp
488 ¥
Vốn hoá thị trường
4,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,16 N
Khối lượng
64,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
601 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
287 ¥
EPS
-111 ¥
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kringle Pharma Inc
Giám đốc điều hànhKiichi Adachi
Số nhân viên17
Ngày thành lập21 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,11 Tr
18,57 Tr
17,43 Tr
287,15 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
70,39 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
70,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
681,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-492,41 Tr
218,48 Tr
333,52 Tr
335,44 Tr
Chi phí hoạt động
188,59 Tr
218,48 Tr
333,52 Tr
335,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,59 Tr
218,48 Tr
333,52 Tr
405,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-170,48 Tr
-199,91 Tr
-316,09 Tr
-118,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
38,00 N
962,00 N
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-176,64 Tr
-201,48 Tr
-313,52 Tr
-114,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-176,64 Tr
-200,05 Tr
-313,95 Tr
-114,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-121,00 N
372,00 N
628,00 N
372,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,07%
-0,18%
-0,20%
-0,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-176,52 Tr
-201,85 Tr
-314,15 Tr
-115,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-974,87%
-1.086,97%
-1.802,35%
-40,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-141,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-141,00 N
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google