Finance

Danh sách
Tại sao 4882 giảm 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
4882:TYO
Perseus Proteomics Inc
161,00 ¥
-3,01%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4882...
Mở
163 ¥
Cao
164 ¥
Thấp
160 ¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
755,19 N
Khối lượng
135,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
134 ¥
EPS
-48 ¥
Số nhân viên
35
Mở
163 ¥
Cao
164 ¥
Thấp
160 ¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
755,19 N
Khối lượng
135,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
134 ¥
EPS
-48 ¥
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Perseus Proteomics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập1 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webppmx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,53 Tr
43,10 Tr
31,90 Tr
35,18 Tr
Giá vốn hàng bán
1,20 Tr
9,68 Tr
6,32 Tr
3,19 Tr
Chi phí doanh thu
1,20 Tr
9,68 Tr
6,32 Tr
3,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
145,28 Tr
134,52 Tr
128,48 Tr
149,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,76 Tr
73,28 Tr
68,72 Tr
86,71 Tr
Chi phí hoạt động
217,04 Tr
207,80 Tr
197,20 Tr
236,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,23 Tr
217,48 Tr
203,52 Tr
239,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-181,70 Tr
-174,38 Tr
-171,62 Tr
-204,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-395,00 N
-176,00 N
-4,82 Tr
-2,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-203,41 Tr
-167,34 Tr
-170,66 Tr
-202,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-175,51 Tr
-162,33 Tr
-170,67 Tr
-201,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-481,00 N
1,44 Tr
-445,00 N
481,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,24%
-0,86%
0,26%
-0,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-202,93 Tr
-168,78 Tr
-170,22 Tr
-202,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-555,54%
-391,58%
-533,65%
-575,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
3,39 Tr
1,61 Tr
939,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,26 Tr
3,39 Tr
1,61 Tr
939,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-181,20 Tr
-173,67 Tr
-171,53 Tr
-204,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google