Finance

Danh sách
487570:KRX
HS Hyosung Corp
47.600,00 ₩
+0,63%
(+300,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 487570...
Mở
47.250 ₩
Cao
49.700 ₩
Thấp
46.850 ₩
Vốn hoá thị trường
177,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,05 N
Khối lượng
2,13 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,61
Cao nhất trong 52 tuần
75.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
37.400 ₩
EPS
13.189 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,73 Tr
Mở
47.250 ₩
Cao
49.700 ₩
Thấp
46.850 ₩
Vốn hoá thị trường
177,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,05 N
Khối lượng
2,13 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,61
Cao nhất trong 52 tuần
75.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
37.400 ₩
EPS
13.189 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,73 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HS Hyosung Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhshyosung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
408,73 T
193,71 T
366,98 T
430,92 T
Giá vốn hàng bán
377,69 T
170,83 T
336,60 T
378,84 T
Chi phí doanh thu
377,69 T
170,83 T
336,60 T
378,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,90 T
9,46 T
16,44 T
14,87 T
Chi phí hoạt động
18,39 T
10,67 T
18,53 T
16,32 T
Tổng chi phí hoạt động
396,08 T
181,50 T
355,13 T
395,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,65 T
12,21 T
11,85 T
35,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,17 T
-1,98 T
-2,24 T
-2,02 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,76 T
9,51 T
8,33 T
32,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,75 T
9,50 T
8,63 T
32,77 T
Chi phí thuế thu nhập
2,12 T
2,29 T
938,30 Tr
5,66 T
Thuế suất hiệu dụng
27,37%
24,06%
11,27%
17,26%
Chi phí hoạt động khác
191,00 Tr
493,00 Tr
180,00 Tr
178,00 Tr
Thu nhập ròng
5,39 T
9,02 T
7,78 T
26,85 T
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
4,66%
2,12%
6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
398,00 Tr
528,00 Tr
218,00 Tr
1,16 T
Chi phí lãi suất
-2,55 T
-1,31 T
-2,30 T
-2,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,15 T
-782,00 Tr
-2,08 T
-1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
936,00 Tr
689,00 Tr
892,00 Tr
935,00 Tr
EBITDA
15,38 T
14,93 T
14,56 T
38,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,00 Tr
-19,00 Tr
-18,00 Tr
-17,00 Tr
Các ứng dụng của Google