Trang chủ487360 • KOSDAQ
add
Shinhan 14th Specil Purpse Acqstn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.040,00 ₩ - 2.050,00 ₩
Phạm vi một năm
1.993,00 ₩ - 2.135,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
11,53 T KRW
Số lượng trung bình
10,04 N
Tỷ số P/E
64,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,52 Tr | -62,13% |
Thu nhập ròng | 54,59 Tr | 289,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -25,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 251,94 Tr | -13,94% |
Tổng tài sản | 12,02 T | 1,98% |
Tổng nợ | 1,23 T | 4,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,59 Tr | 289,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 252,29 Tr | 993,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -261,98 Tr | 98,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,70 Tr | 99,34% |
Dòng tiền tự do | 210,51 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Nhân viên
1