Finance

Danh sách
4849:TYO
en Inc
1.725,00 ¥
-1,71%
(-30,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4849...
Mở
1.740 ¥
Cao
1.748 ¥
Thấp
1.707 ¥
Vốn hoá thị trường
85,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.770 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.740 ¥
Cao
1.748 ¥
Thấp
1.707 ¥
Vốn hoá thị trường
85,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.770 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về en Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,19 N
Ngày thành lập14 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,63 T
14,11 T
15,37 T
13,31 T
Giá vốn hàng bán
2,34 T
2,44 T
2,43 T
2,29 T
Chi phí doanh thu
2,34 T
2,44 T
2,43 T
2,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,25 T
10,93 T
12,02 T
9,55 T
Chi phí hoạt động
11,26 T
11,01 T
12,09 T
9,55 T
Tổng chi phí hoạt động
13,59 T
13,45 T
14,51 T
11,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
658,00 Tr
854,00 Tr
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,00 Tr
57,00 Tr
-144,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
995,00 Tr
860,00 Tr
377,00 Tr
6,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
982,00 Tr
860,00 Tr
950,00 Tr
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
189,00 Tr
300,00 Tr
73,00 Tr
2,06 T
Thuế suất hiệu dụng
18,99%
34,88%
19,36%
32,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
804,00 Tr
560,00 Tr
304,00 Tr
4,25 T
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
3,97%
1,98%
31,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
68,00 Tr
184,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,00 Tr
60,00 Tr
175,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 T
1,45 T
1,77 T
2,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google