Finance

Danh sách
Tại sao 484870 tăng 4,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
484870:KRX
MNC Solution Co Ltd
17.990,00 ₩
+4,65%
(+800,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:59:33 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 484870...
Mở
16.520 ₩
Cao
18.030 ₩
Thấp
16.520 ₩
Vốn hoá thị trường
494,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,79 N
Khối lượng
43,94 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
208 ₩
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
68.833 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.010 ₩
EPS
1.201 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,46 Tr
Số nhân viên
343
Mở
16.520 ₩
Cao
18.030 ₩
Thấp
16.520 ₩
Vốn hoá thị trường
494,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,79 N
Khối lượng
43,94 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
208 ₩
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
68.833 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.010 ₩
EPS
1.201 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,46 Tr
Số nhân viên
343
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MNC Solution Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên343
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
62,83 T
75,11 T
97,43 T
Giá vốn hàng bán
52,86 T
62,08 T
80,21 T
Chi phí doanh thu
52,86 T
62,08 T
80,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
166,17 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,68 T
3,52 T
3,77 T
Chi phí hoạt động
3,30 T
3,52 T
3,77 T
Tổng chi phí hoạt động
56,16 T
65,60 T
83,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,67 T
9,51 T
13,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,31 Tr
-43,00 Tr
1,34 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,73 T
9,94 T
14,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,72 T
9,94 T
14,31 T
Chi phí thuế thu nhập
1,23 T
2,05 T
3,48 T
Thuế suất hiệu dụng
18,30%
20,59%
24,30%
Chi phí hoạt động khác
44,43 Tr
-
-
Thu nhập ròng
5,50 T
7,90 T
10,84 T
Biên lợi nhuận ròng
8,75%
10,51%
11,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,89 Tr
478,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-133,24 Tr
-
-478,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,35 Tr
478,00 Tr
-478,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,64 Tr
-
-
EBITDA
8,04 T
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
Các ứng dụng của Google