Finance

Danh sách
4847:TYO
Intelligent Wave Inc
1.479,00 ¥
-1,99%
(-30,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4847...
Mở
1.504 ¥
Cao
1.509 ¥
Thấp
1.467 ¥
Vốn hoá thị trường
38,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,35 N
Khối lượng
78,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.557 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
904 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,31 Tr
Số nhân viên
519
Mở
1.504 ¥
Cao
1.509 ¥
Thấp
1.467 ¥
Vốn hoá thị trường
38,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,35 N
Khối lượng
78,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.557 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
904 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,31 Tr
Số nhân viên
519
Giới thiệu về Intelligent Wave Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên519
Ngày thành lập27 thg 12, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiwi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,75 T
4,61 T
4,15 T
4,75 T
Giá vốn hàng bán
2,81 T
3,23 T
2,98 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
2,81 T
3,23 T
2,98 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
727,81 Tr
710,66 Tr
683,73 Tr
749,85 Tr
Chi phí hoạt động
727,81 Tr
710,66 Tr
683,73 Tr
749,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
3,94 T
3,66 T
4,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,71 Tr
669,60 Tr
486,41 Tr
714,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,98 Tr
-610,00 N
-298,00 N
-4,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
204,77 Tr
679,97 Tr
489,81 Tr
731,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,49 Tr
693,21 Tr
489,81 Tr
737,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,88 Tr
213,48 Tr
144,52 Tr
196,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,68%
31,40%
29,51%
26,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
139,89 Tr
466,49 Tr
345,29 Tr
535,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,73%
10,13%
8,33%
11,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,90 Tr
25,03 Tr
4,06 Tr
27,27 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,90 Tr
25,03 Tr
4,06 Tr
27,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
566,77 Tr
1,08 T
847,46 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google