Finance

Danh sách
4845:TYO
Scala Inc
346,00 ¥
-1,70%
(-6,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4845...
Mở
350 ¥
Cao
350 ¥
Thấp
345 ¥
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,01 N
Khối lượng
91,20 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
322 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,93 Tr
Số nhân viên
408
Mở
350 ¥
Cao
350 ¥
Thấp
345 ¥
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,01 N
Khối lượng
91,20 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
322 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,93 Tr
Số nhân viên
408
Giới thiệu về Scala Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên408
Ngày thành lập20 thg 2, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscalagrp.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
2,14 T
2,33 T
2,20 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,18 T
1,16 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,18 T
1,16 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
878,47 Tr
840,00 Tr
885,00 Tr
938,00 Tr
Chi phí hoạt động
876,92 Tr
838,00 Tr
877,00 Tr
930,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
2,01 T
2,04 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,41 Tr
130,00 Tr
290,00 Tr
176,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 N
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,85 Tr
130,00 Tr
281,00 Tr
163,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,85 Tr
130,00 Tr
281,00 Tr
163,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,52 Tr
28,00 Tr
84,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,19%
21,54%
29,89%
4,29%
Chi phí hoạt động khác
-1,55 Tr
-2,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Thu nhập ròng
7,25 Tr
98,00 Tr
196,00 Tr
151,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,36%
4,57%
8,42%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,59 Tr
13,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,14 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,56 Tr
1,00 Tr
-9,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,00 Tr
217,00 Tr
372,00 Tr
261,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-114,50 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google