Finance

Danh sách
Tại sao 4840 giảm 6,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
4840:TYO
Triis Inc
891,00 ¥
-6,31%
(-60,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4840...
Mở
950 ¥
Cao
956 ¥
Thấp
872 ¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,43 N
Khối lượng
243,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
424 ¥
EPS
-67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,35 Tr
Số nhân viên
13
Mở
950 ¥
Cao
956 ¥
Thấp
872 ¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,43 N
Khối lượng
243,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
424 ¥
EPS
-67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,35 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triis Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập16 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtriis.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
924,00 Tr
56,00 Tr
174,00 Tr
292,00 Tr
Giá vốn hàng bán
794,00 Tr
188,00 Tr
148,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí doanh thu
794,00 Tr
188,00 Tr
148,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,00 Tr
76,00 Tr
90,00 Tr
92,00 Tr
Chi phí hoạt động
118,00 Tr
76,00 Tr
90,00 Tr
92,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
912,00 Tr
264,00 Tr
238,00 Tr
295,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
-208,00 Tr
-64,00 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
4,00 Tr
-21,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
-712,00 Tr
-39,00 Tr
212,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
55,00 Tr
-39,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-65,00 Tr
2,00 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
9,13%
-5,13%
16,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,00 Tr
-647,00 Tr
-41,00 Tr
178,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,19%
-1.155,36%
-23,56%
60,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
10,00 Tr
5,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
4,00 Tr
-
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,00 Tr
-205,25 Tr
-61,25 Tr
-2,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google