Finance

Danh sách
4839:TYO
Đài truyền hình Wowow
926,00 ¥
-1,59%
(-15,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4839...
Mở
940 ¥
Cao
940 ¥
Thấp
926 ¥
Vốn hoá thị trường
27,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,94 N
Khối lượng
199,70 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
926 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,99 Tr
Mở
940 ¥
Cao
940 ¥
Thấp
926 ¥
Vốn hoá thị trường
27,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,94 N
Khối lượng
199,70 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
926 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,99 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wowow is a satellite broadcasting and premium satellite television station owned and operated by Wowow Inc. Its headquarters are located on the 21st floor of the Akasaka Park Building in Akasaka, Minato, Tokyo. Its broadcasting center is in Koto, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Đài truyền hình Wowow
Giám đốc điều hànhAkira Tanaka
Số nhân viên-
Ngày thành lập25 thg 12, 1984
Trụ sở chínhAkasaka, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,87 T
19,56 T
20,00 T
17,64 T
Giá vốn hàng bán
13,10 T
11,97 T
16,90 T
11,78 T
Chi phí doanh thu
13,10 T
11,97 T
16,90 T
11,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,32 T
5,25 T
5,57 T
4,94 T
Chi phí hoạt động
5,32 T
5,25 T
5,60 T
4,94 T
Tổng chi phí hoạt động
18,42 T
17,22 T
22,50 T
16,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
456,00 Tr
2,34 T
-2,50 T
923,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-17,00 Tr
-18,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
614,00 Tr
2,52 T
-2,64 T
1,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
721,00 Tr
2,52 T
-2,37 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
164,00 Tr
759,00 Tr
-728,00 Tr
360,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,71%
-
27,61%
26,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
450,00 Tr
1,76 T
-1,91 T
992,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
-
-9,55%
5,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 Tr
38,00 Tr
52,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
38,00 Tr
52,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,22 T
3,21 T
-1,73 T
1,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google