Finance

Danh sách
4838:TYO
Space Shower Skiyaki Holdings Inc
694,00 ¥
-0,14%
(-1,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4838...
Mở
694 ¥
Cao
697 ¥
Thấp
692 ¥
Vốn hoá thị trường
11,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,62 N
Khối lượng
18,40 N
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
947 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
608 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
351
Mở
694 ¥
Cao
697 ¥
Thấp
692 ¥
Vốn hoá thị trường
11,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,62 N
Khối lượng
18,40 N
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
947 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
608 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
351
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Space Shower Skiyaki Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên351
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websssk-hd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,25 T
5,52 T
5,43 T
6,16 T
Giá vốn hàng bán
4,38 T
3,96 T
3,90 T
4,32 T
Chi phí doanh thu
4,38 T
3,96 T
3,90 T
4,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,17 T
1,03 T
1,23 T
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,17 T
1,32 T
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
5,52 T
5,12 T
5,22 T
5,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
733,00 Tr
399,00 Tr
211,00 Tr
613,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
752,00 Tr
418,00 Tr
212,00 Tr
630,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
746,00 Tr
410,00 Tr
212,00 Tr
630,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
287,00 Tr
157,00 Tr
48,00 Tr
247,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,16%
37,56%
22,64%
39,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
454,00 Tr
246,00 Tr
151,00 Tr
366,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,26%
4,45%
2,78%
5,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
1,00 Tr
7,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
319,00 Tr
-
EBITDA
890,50 Tr
561,25 Tr
371,50 Tr
773,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google