Finance

Danh sách
483650:KRX
d'Alba Global Co Ltd
169.600,00 ₩
-1,34%
(-2.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 483650...
Mở
172.000 ₩
Cao
174.400 ₩
Thấp
165.900 ₩
Vốn hoá thị trường
2,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
144,66 N
Khối lượng
49,48 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
657 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
20,08
Cao nhất trong 52 tuần
283.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
116.200 ₩
EPS
8.444 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
185
Mở
172.000 ₩
Cao
174.400 ₩
Thấp
165.900 ₩
Vốn hoá thị trường
2,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
144,66 N
Khối lượng
49,48 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
657 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
20,08
Cao nhất trong 52 tuần
283.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
116.200 ₩
EPS
8.444 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về d'Alba Global Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,17 T
163,44 T
171,24 T
186,86 T
Giá vốn hàng bán
28,43 T
40,02 T
39,72 T
43,37 T
Chi phí doanh thu
28,43 T
40,02 T
39,72 T
43,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
392,57 Tr
533,14 Tr
484,12 Tr
563,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,01 T
96,59 T
85,12 T
94,58 T
Chi phí hoạt động
69,09 T
97,88 T
86,43 T
96,25 T
Tổng chi phí hoạt động
97,51 T
137,90 T
126,15 T
139,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,65 T
25,54 T
45,09 T
47,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,79 Tr
-349,12 Tr
141,36 Tr
-25,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,71 T
25,93 T
48,87 T
49,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,33 T
25,58 T
48,51 T
48,96 T
Chi phí thuế thu nhập
4,70 T
5,44 T
12,53 T
11,32 T
Thuế suất hiệu dụng
25,11%
21,00%
25,65%
22,93%
Chi phí hoạt động khác
356,19 Tr
410,53 Tr
404,43 Tr
658,10 Tr
Thu nhập ròng
14,01 T
20,49 T
36,34 T
38,06 T
Biên lợi nhuận ròng
12,28%
12,54%
21,22%
20,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,84 N
2,97 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
562,87 Tr
570,01 Tr
497,30 Tr
675,31 Tr
Chi phí lãi suất
-57,29 Tr
-66,14 Tr
-82,95 Tr
-99,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
505,58 Tr
503,86 Tr
414,35 Tr
575,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
315,41 Tr
327,77 Tr
381,69 Tr
383,91 Tr
EBITDA
16,99 T
25,89 T
45,50 T
47,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,76 Tr
-1,00 N
Các ứng dụng của Google