Finance

Danh sách
4832:TYO
JFE Systems Inc
1.907,00 ¥
-1,19%
(-23,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4832...
Mở
1.917 ¥
Cao
1.932 ¥
Thấp
1.876 ¥
Vốn hoá thị trường
59,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,07 N
Khối lượng
10,40 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.469 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.812 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.917 ¥
Cao
1.932 ¥
Thấp
1.876 ¥
Vốn hoá thị trường
59,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,07 N
Khối lượng
10,40 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.469 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.812 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về JFE Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,45 T
14,41 T
13,75 T
12,74 T
Giá vốn hàng bán
11,46 T
10,48 T
9,93 T
9,58 T
Chi phí doanh thu
11,46 T
10,48 T
9,93 T
9,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 T
2,04 T
2,03 T
2,36 T
Chi phí hoạt động
1,98 T
2,04 T
2,03 T
2,36 T
Tổng chi phí hoạt động
13,43 T
12,52 T
11,96 T
11,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
1,89 T
1,79 T
802,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-519,00 N
3,38 Tr
-30,38 Tr
-17,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,94 T
1,53 T
884,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,95 T
1,83 T
886,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
311,39 Tr
465,62 Tr
405,38 Tr
345,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,53%
-
26,58%
39,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
667,35 Tr
1,44 T
1,06 T
519,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
-
7,73%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,84 Tr
62,47 Tr
70,53 Tr
102,64 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-1,22 Tr
-775,00 N
-1,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,77 Tr
61,25 Tr
69,75 Tr
101,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,72 T
2,54 T
2,50 T
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google