Finance

Danh sách
4829:TYO
Nihon Enterprise Co Ltd
107,00 ¥
+0,94%
(+1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4829...
Mở
106 ¥
Cao
107 ¥
Thấp
105 ¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,95 N
Khối lượng
178,30 N
Chỉ số P/E
62,63
Cao nhất trong 52 tuần
143 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
99 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,13 Tr
Số nhân viên
225
Mở
106 ¥
Cao
107 ¥
Thấp
105 ¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,95 N
Khối lượng
178,30 N
Chỉ số P/E
62,63
Cao nhất trong 52 tuần
143 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
99 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,13 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nihon Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập30 thg 5, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnihon-e.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,08 T
1,11 T
1,14 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
703,00 Tr
725,00 Tr
779,00 Tr
715,00 Tr
Chi phí doanh thu
703,00 Tr
725,00 Tr
779,00 Tr
715,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,00 Tr
358,00 Tr
346,00 Tr
368,00 Tr
Chi phí hoạt động
390,00 Tr
358,00 Tr
346,00 Tr
368,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,08 T
1,12 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
24,00 Tr
13,00 Tr
56,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-
-
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 Tr
24,00 Tr
17,00 Tr
89,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,00 Tr
24,00 Tr
17,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
11,00 Tr
10,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
133,33%
45,83%
58,82%
29,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,00 Tr
10,00 Tr
4,00 Tr
58,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,65%
0,90%
0,35%
5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
-
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
-
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,75 Tr
52,50 Tr
40,75 Tr
85,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google