Finance

Danh sách
4826:TYO
Computer Institute of Japan Ltd
525,00 ¥
+0,19%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4826...
Mở
521 ¥
Cao
529 ¥
Thấp
520 ¥
Vốn hoá thị trường
34,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
457 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
521 ¥
Cao
529 ¥
Thấp
520 ¥
Vốn hoá thị trường
34,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
457 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Computer Institute of Japan Ltd
Giám đốc điều hànhAkihiko Sakamoto
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập7 thg 1, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcij.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,91 T
7,32 T
7,70 T
7,49 T
Giá vốn hàng bán
5,45 T
5,63 T
6,06 T
5,89 T
Chi phí doanh thu
5,45 T
5,63 T
6,06 T
5,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,42 Tr
26,58 Tr
24,29 Tr
28,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
705,95 Tr
778,05 Tr
791,14 Tr
1,13 T
Chi phí hoạt động
831,02 Tr
904,98 Tr
918,07 Tr
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
6,28 T
6,53 T
6,97 T
7,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
626,81 Tr
785,19 Tr
731,03 Tr
451,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,04 Tr
2,96 Tr
2,86 Tr
8,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
640,65 Tr
797,35 Tr
714,97 Tr
457,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
640,65 Tr
797,35 Tr
748,93 Tr
474,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,05 Tr
295,95 Tr
230,96 Tr
73,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,16%
37,12%
32,30%
16,13%
Chi phí hoạt động khác
32,90 Tr
29,10 Tr
36,04 Tr
-98,24 Tr
Thu nhập ròng
434,60 Tr
501,40 Tr
484,02 Tr
383,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
6,85%
6,28%
5,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,42 Tr
10,58 Tr
17,18 Tr
17,22 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-1,37 Tr
-2,14 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,80 Tr
9,20 Tr
15,04 Tr
15,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,31 Tr
38,69 Tr
25,96 Tr
51,14 Tr
EBITDA
691,12 Tr
857,69 Tr
795,34 Tr
529,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google