Finance

Danh sách
4825:TYO
Weathernews Inc
1.964,00 ¥
+0,82%
(+16,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4825...
Mở
1.948 ¥
Cao
1.972 ¥
Thấp
1.948 ¥
Vốn hoá thị trường
93,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,31 N
Khối lượng
234,10 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
22,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.820 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.948 ¥
Cao
1.972 ¥
Thấp
1.948 ¥
Vốn hoá thị trường
93,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,31 N
Khối lượng
234,10 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
22,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.820 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Weathernews Inc. is a Japanese weather forecasting company, whose headquarters and global center are located in Mihama Ward, Chiba City, Chiba Prefecture. WNI owns Weathernews LiVE, a 24/7 online live stream. With 1,152 employees as of 2024 WNI claims to be the largest privately owned weather company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Weathernews Inc
Giám đốc điều hànhTomohiro Ishibashi
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập11 thg 6, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,07 T
6,13 T
6,13 T
6,21 T
Giá vốn hàng bán
3,23 T
3,23 T
3,24 T
3,19 T
Chi phí doanh thu
3,23 T
3,23 T
3,24 T
3,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,70 T
1,54 T
1,39 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
1,70 T
1,54 T
1,39 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
4,77 T
4,62 T
4,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,36 T
1,51 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
4,00 Tr
26,54 Tr
38,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
1,41 T
1,64 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 T
1,41 T
1,55 T
1,49 T
Chi phí thuế thu nhập
342,38 Tr
442,00 Tr
504,15 Tr
444,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,46%
31,39%
30,75%
30,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
819,16 Tr
966,00 Tr
1,13 T
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
13,50%
15,77%
18,50%
16,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,28 Tr
5,00 Tr
19,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-6,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,28 Tr
5,00 Tr
19,61 Tr
-6,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 T
1,48 T
1,66 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google