Finance

Danh sách
Tại sao 4820 giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
4820:TYO
EM Systems Co Ltd
564,00 ¥
-2,08%
(-12,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4820...
Mở
572 ¥
Cao
573 ¥
Thấp
564 ¥
Vốn hoá thị trường
39,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,77 N
Khối lượng
64,70 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,89
Cao nhất trong 52 tuần
847 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
482 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,37 Tr
Số nhân viên
858
Mở
572 ¥
Cao
573 ¥
Thấp
564 ¥
Vốn hoá thị trường
39,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,77 N
Khối lượng
64,70 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,89
Cao nhất trong 52 tuần
847 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
482 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,37 Tr
Số nhân viên
858
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EM Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên858
Ngày thành lập23 thg 1, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,96 T
5,54 T
5,22 T
5,40 T
Giá vốn hàng bán
2,94 T
2,90 T
2,71 T
2,68 T
Chi phí doanh thu
2,94 T
2,90 T
2,71 T
2,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
18,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,75 T
1,91 T
2,04 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
1,75 T
2,34 T
2,04 T
2,01 T
Tổng chi phí hoạt động
4,68 T
5,23 T
4,76 T
4,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 T
314,00 Tr
461,50 Tr
706,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,00 Tr
145,00 Tr
171,50 Tr
181,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
116,00 Tr
542,50 Tr
799,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
497,00 Tr
639,00 Tr
890,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
417,00 Tr
59,00 Tr
212,00 Tr
298,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,29%
50,86%
39,08%
37,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
799,00 Tr
50,00 Tr
331,50 Tr
508,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,39%
0,90%
6,35%
9,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
39,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
38,00 Tr
6,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
196,00 Tr
-
-
EBITDA
-
637,75 Tr
-
975,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google