Finance

Danh sách
4816:TYO
Toei Animation
2.910,00 ¥
+0,14%
(+4,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:39:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4816...
Mở
2.905 ¥
Cao
2.938 ¥
Thấp
2.881 ¥
Vốn hoá thị trường
611,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
406,91 N
Khối lượng
204,60 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
22,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.239 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.905 ¥
Cao
2.938 ¥
Thấp
2.881 ¥
Vốn hoá thị trường
611,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
406,91 N
Khối lượng
204,60 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
22,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.239 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toei Animation Co., Ltd. là một hãng sản xuất phim hoạt hình Nhật Bản do Toei Co., Ltd sở hữu. Toei sản xuất nhiều anime nổi tiếng như One Piece, Dragon Ball, Sailor Moon, loạt phim PreCure, Slam Dunk, Digimon, World Trigger, Dr. Slump, Toriko... Trụ sở công ty đặt tại Nakano, Tokyo, Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Toei Animation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập23 thg 1, 1948
Trụ sở chínhNerima, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
22,03 T / 20,34 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,47 T
22,19 T
26,53 T
22,03 T
Giá vốn hàng bán
11,04 T
11,14 T
13,18 T
10,08 T
Chi phí doanh thu
11,04 T
11,14 T
13,18 T
10,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,37 T
4,36 T
5,57 T
4,49 T
Chi phí hoạt động
4,37 T
4,36 T
5,64 T
4,49 T
Tổng chi phí hoạt động
15,41 T
15,51 T
18,83 T
14,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,06 T
6,68 T
7,70 T
7,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
35,00 Tr
321,00 Tr
38,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,76 T
7,54 T
8,38 T
8,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,76 T
7,17 T
8,38 T
8,27 T
Chi phí thuế thu nhập
3,01 T
2,60 T
1,23 T
2,21 T
Thuế suất hiệu dụng
27,98%
34,51%
14,66%
26,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,75 T
4,94 T
7,15 T
6,03 T
Biên lợi nhuận ròng
30,44%
22,26%
26,96%
27,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
248,00 Tr
393,00 Tr
283,00 Tr
452,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
248,00 Tr
393,00 Tr
283,00 Tr
452,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,24 T
6,87 T
7,89 T
7,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google