Finance

Danh sách
4814:TYO
Nextware Ltd
169,00 ¥
+0,60%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4814...
Mở
167 ¥
Cao
180 ¥
Thấp
163 ¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,56 N
Khối lượng
788,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
303 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
145 ¥
EPS
-35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,71 Tr
Số nhân viên
224
Mở
167 ¥
Cao
180 ¥
Thấp
163 ¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,56 N
Khối lượng
788,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
303 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
145 ¥
EPS
-35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,71 Tr
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nextware Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập1 thg 6, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
698,00 Tr
700,00 Tr
822,00 Tr
688,00 Tr
Giá vốn hàng bán
508,00 Tr
524,00 Tr
653,00 Tr
543,00 Tr
Chi phí doanh thu
508,00 Tr
524,00 Tr
653,00 Tr
543,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,00 Tr
215,00 Tr
277,00 Tr
224,00 Tr
Chi phí hoạt động
207,00 Tr
215,00 Tr
301,00 Tr
224,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
715,00 Tr
739,00 Tr
954,00 Tr
767,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
-39,00 Tr
-132,00 Tr
-79,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,00 Tr
13,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,00 Tr
-41,00 Tr
-304,00 Tr
-76,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,00 Tr
-41,00 Tr
-118,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-
7,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,67%
-
-2,30%
-2,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,00 Tr
-41,00 Tr
-311,00 Tr
-78,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,29%
-5,86%
-37,83%
-11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
22,00 Tr
-
EBITDA
-1,50 Tr
-24,50 Tr
-108,25 Tr
-55,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google