Finance

Danh sách
4813:TYO
Access Co Ltd
414,00 ¥
-1,90%
(-8,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4813...
Mở
429 ¥
Cao
431 ¥
Thấp
407 ¥
Vốn hoá thị trường
16,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,73 N
Khối lượng
413,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
691 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
318 ¥
EPS
-34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,71 Tr
Số nhân viên
795
Mở
429 ¥
Cao
431 ¥
Thấp
407 ¥
Vốn hoá thị trường
16,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,73 N
Khối lượng
413,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
691 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
318 ¥
EPS
-34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,71 Tr
Số nhân viên
795
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ACCESS CO., LTD., founded in April 1979 and incorporated in February 1984 in Tokyo, Japan, by Arakawa Toru and Kamada Tomihisa, is a company providing a variety of software for connected and mobile devices, such as mobile phones, PDAs, video game consoles and set top boxes. The company makes the NetFront software series, which has been deployed in over 1 billion devices, representing over 2,000 models, as of the end of January 2011, and which has been used as a principal element of the widely successful i-mode data service of NTT DoCoMo in Japan. NetFront is also used by many consumer electronic devices beyond mobile phones, such as the Sony PSP and the Amazon Kindle, both of which have their web browsers powered by NetFront. In addition, the NetFront Browser and related products are used on a wide variety of mobile phones, including those from Nokia, Samsung, LG Corp., Motorola, Sony Ericsson and others. In September 2005, ACCESS acquired PalmSource, the owner of the Palm OS and BeOS. Wikipedia
Giới thiệu về Access Co Ltd
Giám đốc điều hànhKiyo Oishi
Số nhân viên795
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,92 T
5,24 T
5,29 T
4,42 T
Giá vốn hàng bán
2,30 T
2,68 T
3,13 T
2,66 T
Chi phí doanh thu
2,30 T
2,68 T
3,13 T
2,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
3,81 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,66 T
-664,04 Tr
2,55 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
2,66 T
3,23 T
2,55 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
4,96 T
5,90 T
5,68 T
5,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-39,94 Tr
-660,06 Tr
-389,95 Tr
-769,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,87 Tr
-62,87 Tr
7,54 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,70 Tr
-570,70 Tr
-292,59 Tr
-674,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,30 Tr
-489,30 Tr
-266,91 Tr
-639,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,44 Tr
16,56 Tr
1,62 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-2,90%
-0,55%
-0,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-92,73 Tr
-587,27 Tr
-294,21 Tr
-676,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-11,20%
-5,56%
-15,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,70 Tr
3,30 Tr
6,70 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,87 Tr
-2,13 Tr
-2,17 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,83 Tr
1,17 Tr
4,52 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
106,00 Tr
-
-
EBITDA
274,56 Tr
-299,80 Tr
-65,02 Tr
-444,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-505,00 N
-
Các ứng dụng của Google