Finance

Danh sách
4812:TYO
Dentsu Soken Inc
2.863,00 ¥
+0,03%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4812...
Mở
2.862 ¥
Cao
2.863 ¥
Thấp
2.862 ¥
Vốn hoá thị trường
559,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
281,40 N
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,58 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.862 ¥
Cao
2.863 ¥
Thấp
2.862 ¥
Vốn hoá thị trường
559,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
281,40 N
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,58 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dentsu Soken Inc
Giám đốc điều hànhRyoichi Nawa
Số nhân viên4,62 N
Ngày thành lập11 thg 12, 1975
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
44,83 T / 44,35 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,91 T
43,71 T
43,82 T
44,83 T
Giá vốn hàng bán
25,90 T
27,14 T
27,92 T
28,57 T
Chi phí doanh thu
25,90 T
27,14 T
27,92 T
28,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,40 T
9,96 T
9,31 T
10,50 T
Chi phí hoạt động
9,40 T
9,96 T
9,31 T
10,50 T
Tổng chi phí hoạt động
35,30 T
37,10 T
37,23 T
39,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,61 T
6,61 T
6,59 T
5,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
69,00 Tr
13,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,79 T
6,71 T
6,73 T
6,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,79 T
6,72 T
6,73 T
6,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,75 T
2,06 T
2,08 T
1,76 T
Thuế suất hiệu dụng
30,31%
30,73%
30,91%
29,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,03 T
4,65 T
4,65 T
4,24 T
Biên lợi nhuận ròng
9,86%
10,63%
10,61%
9,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,00 Tr
128,00 Tr
182,00 Tr
218,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
107,00 Tr
117,00 Tr
170,00 Tr
205,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,57 T
7,76 T
7,74 T
6,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google