Finance

Danh sách
4811:TYO
DreamArts Corp
920,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4811...
Vốn hoá thị trường
11,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.398 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
698 ¥
EPS
56 ¥
Số nhân viên
293
Vốn hoá thị trường
11,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.398 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
698 ¥
EPS
56 ¥
Số nhân viên
293
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DreamArts Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên293
Ngày thành lập2 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,44 T
1,46 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
512,00 Tr
603,00 Tr
517,00 Tr
549,00 Tr
Chi phí doanh thu
512,00 Tr
603,00 Tr
517,00 Tr
549,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
685,00 Tr
679,00 Tr
680,00 Tr
750,00 Tr
Chi phí hoạt động
685,00 Tr
679,00 Tr
680,00 Tr
750,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,28 T
1,20 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,00 Tr
160,00 Tr
263,00 Tr
218,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
18,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
159,00 Tr
285,00 Tr
220,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
159,00 Tr
285,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 Tr
21,00 Tr
50,00 Tr
71,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,18%
13,21%
17,54%
32,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
141,00 Tr
138,00 Tr
235,00 Tr
149,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,04%
9,57%
16,10%
9,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
251,75 Tr
210,00 Tr
313,00 Tr
283,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google