Trang chủ481070 • KOSDAQ
add
Au Brandz Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.130,00 ₩ - 17.140,00 ₩
Phạm vi một năm
11.910,00 ₩ - 28.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
241,00 T KRW
Số lượng trung bình
29,42 N
Tỷ số P/E
28,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,43 T | 74,05% |
Chi phí hoạt động | 11,24 T | 100,51% |
Thu nhập ròng | 4,30 T | 14,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,26 | -34,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,44 T | 47,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,39 T | 250,34% |
Tổng tài sản | 101,40 T | 126,38% |
Tổng nợ | 29,66 T | 143,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,30 T | 14,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 T | 579,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,05 T | 1.361,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -846,28 Tr | -453,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,91 T | 1.533,27% |
Dòng tiền tự do | -106,48 Tr | 97,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
62