Finance

Danh sách
4809:TYO
Paraca Inc
1.949,00 ¥
-1,12%
(-22,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4809...
Mở
1.960 ¥
Cao
1.971 ¥
Thấp
1.938 ¥
Vốn hoá thị trường
20,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,55 N
Khối lượng
18,70 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
10,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.133 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.911 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,83 Tr
Số nhân viên
112
Mở
1.960 ¥
Cao
1.971 ¥
Thấp
1.938 ¥
Vốn hoá thị trường
20,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,55 N
Khối lượng
18,70 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
10,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.133 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.911 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,83 Tr
Số nhân viên
112
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paraca Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập22 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webparaca.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,57 T
4,64 T
4,50 T
4,67 T
Giá vốn hàng bán
3,12 T
3,20 T
3,29 T
3,32 T
Chi phí doanh thu
3,12 T
3,20 T
3,29 T
3,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,00 Tr
568,00 Tr
570,00 Tr
622,00 Tr
Chi phí hoạt động
530,00 Tr
568,00 Tr
570,00 Tr
622,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,65 T
3,77 T
3,86 T
3,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
923,00 Tr
868,00 Tr
646,00 Tr
729,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
875,00 Tr
778,00 Tr
527,00 Tr
608,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
828,00 Tr
775,00 Tr
552,00 Tr
623,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
261,00 Tr
244,00 Tr
164,00 Tr
191,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,83%
31,36%
31,12%
31,41%
Chi phí hoạt động khác
205,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
614,00 Tr
534,00 Tr
363,00 Tr
417,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,43%
11,52%
8,06%
8,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-90,00 Tr
-92,00 Tr
-98,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,00 Tr
-92,00 Tr
-95,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,00 Tr
-
-
-
EBITDA
1,08 T
1,03 T
832,50 Tr
886,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google