Finance

Danh sách
Tại sao 4807 tăng 8,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
4807:TPE
Regal Holding Co Ltd
34,25 NT$
+8,39%
(+2,65) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4807...
Mở
31,60 NT$
Cao
34,75 NT$
Thấp
31,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,75 N
Khối lượng
538,64 N
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
45,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
EPS
2,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,16 Tr
Mở
31,60 NT$
Cao
34,75 NT$
Thấp
31,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,75 N
Khối lượng
538,64 N
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
45,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
EPS
2,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,16 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Regal Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
624,06 Tr
521,58 Tr
614,90 Tr
646,04 Tr
Giá vốn hàng bán
522,92 Tr
425,27 Tr
444,48 Tr
535,95 Tr
Chi phí doanh thu
522,92 Tr
425,27 Tr
444,48 Tr
535,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,57 Tr
18,15 Tr
18,49 Tr
17,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,02 Tr
53,75 Tr
64,44 Tr
60,14 Tr
Chi phí hoạt động
67,60 Tr
73,15 Tr
82,67 Tr
78,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
590,51 Tr
498,42 Tr
527,16 Tr
613,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,54 Tr
23,17 Tr
87,75 Tr
32,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
4,22 Tr
2,15 Tr
-168,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,68 Tr
18,28 Tr
91,60 Tr
32,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,79 Tr
18,33 Tr
90,76 Tr
32,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,46 Tr
8,61 Tr
25,54 Tr
9,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
47,09%
27,88%
29,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,72 Tr
12,52 Tr
66,61 Tr
21,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
2,40%
10,83%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,00 N
212,00 N
39,00 N
128,00 N
Chi phí lãi suất
-5,48 Tr
-5,24 Tr
-5,05 Tr
-4,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,41 Tr
-5,03 Tr
-5,01 Tr
-4,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,70 Tr
38,11 Tr
102,33 Tr
46,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
112,00 N
58,00 N
48,00 N
-572,00 N
Các ứng dụng của Google